Từ điển HSK / 投稿
投稿
Hán Việt: đầu cảođộng từHSK 3.0 cấp 7-9
gửi bài (cho báo, tạp chí, nhà xuất bản)
Tốc độ
Ví dụ
他经常向文学杂志投稿。
tā jīngcháng xiàng wénxué zázhì tóugǎo.
Anh ấy thường gửi bài cho các tạp chí văn học.
Cách viết
投
稿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 踊跃投稿 — hăng hái gửi bài
- 投稿邮箱 — hòm thư nhận bài
- 向报社投稿 — gửi bài cho tòa soạn
Từ cùng chữ
投 đầuCả họ 13 từ →
- 投入tóurùbỏ vào, đầu tư, dốc vào; chuyên tâm, nhập tâm; sự đầu tư, lượng bỏ vào
- 投票tóupiàobỏ phiếu, biểu quyết
- 投诉tóusùkhiếu nại, tố cáo, phàn nàn (chính thức)
- 投资tóuzīđầu tư, bỏ vốn; khoản đầu tư, vốn đầu tư
- 投奔tóubèntìm đến nương nhờ, đầu quân, nương tựa (đến chỗ ai để nhờ cậy)
- 投放tóufàngtung ra, đưa vào (hàng hóa, vốn, nhân lực vào thị trường hoặc lĩnh vực); thả, bỏ, đổ vào (vật gì đó xuống nơi nào)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.