Từ điển HSK / 投稿

投稿

Hán Việt: đầu cảođộng từHSK 3.0 cấp 7-9

gửi bài (cho báo, tạp chí, nhà xuất bản)

Tốc độ

Ví dụ

他经常向文学杂志投稿

tā jīngcháng xiàng wénxué zázhì tóugǎo.

Anh ấy thường gửi bài cho các tạp chí văn học.

Cách viết

稿

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 踊跃投稿hăng hái gửi bài
  • 投稿邮箱hòm thư nhận bài
  • 向报社投稿gửi bài cho tòa soạn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK