Từ điển HSK / 投票
投票
Hán Việt: đầu phiếuđộng từHSK 3.0 cấp 6
bỏ phiếu, biểu quyết
Tốc độ
Ví dụ
大家举手或投票表决。
dàjiā jǔshǒu huò tóupiào biǎojué.
Mọi người giơ tay hoặc bỏ phiếu biểu quyết.
Cách viết
投
票
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 投票选举 — bỏ phiếu bầu cử
- 投票表决 — bỏ phiếu biểu quyết
- 投一票 — bỏ một phiếu
Từ cùng chữ
投 đầuCả họ 13 từ →
- 投入tóurùbỏ vào, đầu tư, dốc vào; chuyên tâm, nhập tâm; sự đầu tư, lượng bỏ vào
- 投诉tóusùkhiếu nại, tố cáo, phàn nàn (chính thức)
- 投资tóuzīđầu tư, bỏ vốn; khoản đầu tư, vốn đầu tư
- 投奔tóubèntìm đến nương nhờ, đầu quân, nương tựa (đến chỗ ai để nhờ cậy)
- 投放tóufàngtung ra, đưa vào (hàng hóa, vốn, nhân lực vào thị trường hoặc lĩnh vực); thả, bỏ, đổ vào (vật gì đó xuống nơi nào)
- 投稿tóugǎogửi bài (cho báo, tạp chí, nhà xuất bản)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.