Từ điển HSK / 投放
投放
Hán Việt: đầu phóngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tung ra, đưa vào (hàng hóa, vốn, nhân lực vào thị trường hoặc lĩnh vực); thả, bỏ, đổ vào (vật gì đó xuống nơi nào)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
tung ra, đưa vào (hàng hóa, vốn, nhân lực vào thị trường hoặc lĩnh vực)
公司把新产品投放到国际市场。
gōngsī bǎ xīn chǎnpǐn tóufàng dào guójì shìchǎng.
Công ty tung sản phẩm mới ra thị trường quốc tế.
thả, bỏ, đổ vào (vật gì đó xuống nơi nào)
请不要向河里投放垃圾。
qǐng bùyào xiàng hé lǐ tóufàng lājī.
Xin đừng thả rác xuống sông.
Cách viết
投
放
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 投放市场 — tung ra thị trường
- 投放资金 — rót vốn
- 投放饵料 — thả mồi
Từ cùng chữ
投 đầuCả họ 13 từ →
- 投入tóurùbỏ vào, đầu tư, dốc vào; chuyên tâm, nhập tâm; sự đầu tư, lượng bỏ vào
- 投票tóupiàobỏ phiếu, biểu quyết
- 投诉tóusùkhiếu nại, tố cáo, phàn nàn (chính thức)
- 投资tóuzīđầu tư, bỏ vốn; khoản đầu tư, vốn đầu tư
- 投奔tóubèntìm đến nương nhờ, đầu quân, nương tựa (đến chỗ ai để nhờ cậy)
- 投稿tóugǎogửi bài (cho báo, tạp chí, nhà xuất bản)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.