Từ điển HSK / 投放

投放

Hán Việt: đầu phóngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tung ra, đưa vào (hàng hóa, vốn, nhân lực vào thị trường hoặc lĩnh vực); thả, bỏ, đổ vào (vật gì đó xuống nơi nào)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

tung ra, đưa vào (hàng hóa, vốn, nhân lực vào thị trường hoặc lĩnh vực)

公司把新产品投放到国际市场。

gōngsī bǎ xīn chǎnpǐn tóufàng dào guójì shìchǎng.

Công ty tung sản phẩm mới ra thị trường quốc tế.

thả, bỏ, đổ vào (vật gì đó xuống nơi nào)

请不要向河里投放垃圾。

qǐng bùyào xiàng hé lǐ tóufàng lājī.

Xin đừng thả rác xuống sông.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 投放市场tung ra thị trường
  • 投放资金rót vốn
  • 投放饵料thả mồi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK