Từ điển HSK / 放弃
放弃
Hán Việt: phóng khíđộng từHSK 3.0 cấp 4
từ bỏ; bỏ cuộc
Tốc độ
Ví dụ
无论多难,他都不会放弃。
wúlùn duō nán, tā dōu bú huì fàngqì.
Dù khó đến mấy anh ấy cũng không từ bỏ.
Cách viết
放
弃
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 放弃机会 — từ bỏ cơ hội
- 不要放弃 — đừng từ bỏ
- 放弃比赛 — bỏ cuộc thi
Từ cùng chữ
放 phóngCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.