Từ điển HSK / 废弃
废弃
Hán Việt: phế khíđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
vứt bỏ; bỏ hoang, phế bỏ
Tốc độ
Ví dụ
这座工厂早已被废弃。
zhè zuò gōngchǎng zǎoyǐ bèi fèiqì.
Nhà máy này đã bị bỏ hoang từ lâu.
Cách viết
废
弃
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 废弃厂房 — nhà xưởng bỏ hoang
- 废弃物 — chất thải bỏ đi
- 被废弃 — bị bỏ đi
Từ cùng chữ
废 phếCả họ 11 từ →
- 报废bàofèithải loại, loại bỏ (do hư/hết hạn); trở thành phế phẩm
- 废除fèichúbãi bỏ; hủy bỏ (chế độ, luật lệ, hiệp ước)
- 废话fèihuàlời thừa; lời vô nghĩa, lời nhảm; nói lời vô ích; lắm lời, dài dòng
- 废品fèipǐnphế phẩm; sản phẩm hỏng; đồ phế liệu
- 废物fèiwùđồ bỏ đi; phế thải; (mắng) kẻ vô dụng
- 废墟fèixūphế tích; đống đổ nát, di tích hoang tàn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.