Từ điển HSK / 废话

废话

Hán Việt: phế thoạidanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

lời thừa; lời vô nghĩa, lời nhảm; nói lời vô ích; lắm lời, dài dòng

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

lời thừa; lời vô nghĩa, lời nhảm

他讲了半天,全是废话

tā jiǎng le bàntiān, quán shì fèihuà.

Anh ta nói cả buổi, toàn là lời thừa.

nói lời vô ích; lắm lời, dài dòng

咱们别废话了,直接开始吧。

zánmen bié fèihuà le, zhíjiē kāishǐ ba.

Chúng ta đừng lắm lời nữa, bắt đầu luôn đi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 少说废话bớt nói lời thừa
  • 一句废话một câu vô nghĩa
  • 别跟我废话đừng lắm lời với tôi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK