Từ điển HSK / 废物

废物

Hán Việt: phế vậtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đồ bỏ đi; phế thải; (mắng) kẻ vô dụng

Tốc độ

Ví dụ

这些废物应当分类处理。

zhèxiē fèiwù yīngdāng fēnlèi chǔlǐ.

Những đồ phế thải này cần được phân loại xử lý.

Cách viết

废
物

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 废物利用 — tận dụng phế thải
  • 一堆废物 — một đống đồ bỏ
  • 没用的废物 — thứ vô dụng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK