Từ điển HSK / 礼物
礼物
Hán Việt: lễ vậtdanh từHSK 3.0 cấp 3
quà, quà tặng
Tốc độ
Ví dụ
这是给你的生日礼物。
zhè shì gěi nǐ de shēngrì lǐwù.
Đây là quà sinh nhật tặng bạn.
Cách viết
礼
物
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生日礼物 — quà sinh nhật
- 送礼物 — tặng quà
- 一份礼物 — một món quà
Từ cùng chữ
礼 lễ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.