Từ điển HSK / 敬礼
敬礼
Hán Việt: kính lễđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chào (theo nghi thức), giơ tay chào; hành lễ tỏ lòng kính trọng
Tốc độ
Ví dụ
战士们向烈士纪念碑庄严敬礼。
zhànshìmen xiàng lièshì jìniànbēi zhuāngyán jìnglǐ.
Các chiến sĩ trang nghiêm chào trước đài tưởng niệm liệt sĩ.
Cách viết
敬
礼
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 举手敬礼 — giơ tay chào
- 向国旗敬礼 — chào cờ
- 立正敬礼 — nghiêm chào
Từ cùng chữ
敬 kínhCả họ 14 từ →
- 尊敬zūnjìngtôn kính; kính trọng; đáng kính; kính mến
- 崇敬chóngjìngtôn kính; kính trọng; sùng kính
- 恭敬gōngjìngcung kính; kính cẩn; lễ phép tôn trọng
- 敬爱jìng’àikính yêu; kính mến, vừa tôn kính vừa yêu mến
- 敬佩jìngpèikính phục, khâm phục
- 敬请jìngqǐngkính mời, trân trọng đề nghị (kính ngữ, dùng trong văn viết lịch sự)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.