Từ điển HSK / 恭敬
恭敬
Hán Việt: ✓ cung kínhtính từHSK 7–9
cung kính; kính cẩn; lễ phép tôn trọng
Ví dụ
学生们恭敬地向老师鞠躬。
xuéshēngmen gōngjìng de xiàng lǎoshī jūgōng.
Học sinh cung kính cúi chào thầy giáo.
Cách viết
恭
敬
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 恭敬地行礼 — cung kính hành lễ
- 态度恭敬 — thái độ cung kính
- 毕恭毕敬 — hết mực cung kính
Từ cùng chữ
敬 kínhCả họ 14 từ →
- 尊敬zūnjìng✓ tôn kínhtôn kính; kính trọng; đáng kính; kính mến
- 崇敬chóngjìng✓ sùng kínhtôn kính; kính trọng; sùng kính
- 敬爱jìng’àikính áikính yêu; kính mến, vừa tôn kính vừa yêu mến
- 敬礼jìnglǐkính lễchào (theo nghi thức), giơ tay chào; hành lễ tỏ lòng kính trọng
- 敬佩jìngpèikính bộikính phục, khâm phục
- 敬请jìngqǐngkính thỉnhkính mời, trân trọng đề nghị (kính ngữ, dùng trong văn viết lịch sự)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.