Từ điển HSK / 恭敬

恭敬

Hán Việt: ✓ cung kínhtính từHSK 7–9

cung kính; kính cẩn; lễ phép tôn trọng

Ví dụ

学生们恭敬地向老师鞠躬。

xuéshēngmen gōngjìng de xiàng lǎoshī jūgōng.

Học sinh cung kính cúi chào thầy giáo.

Cách viết

恭
敬

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 恭敬地行礼 — cung kính hành lễ
  • 态度恭敬 — thái độ cung kính
  • 毕恭毕敬 — hết mực cung kính

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK