Từ điển HSK / 尊敬
尊敬
Hán Việt: tôn kínhđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 5
tôn kính; kính trọng; đáng kính; kính mến
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
tôn kính; kính trọng
我们都很尊敬这位老教授。
wǒmen dōu hěn zūnjìng zhè wèi lǎo jiàoshòu.
Chúng tôi đều rất kính trọng vị giáo sư già này.
形
đáng kính; kính mến
尊敬的各位来宾,欢迎光临。
zūnjìng de gèwèi láibīn, huānyíng guānglín.
Kính thưa quý vị khách quý, hân hạnh đón tiếp.
Cách viết
尊
敬
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 尊敬老师 — kính trọng thầy cô
- 受人尊敬 — được mọi người kính trọng
- 尊敬的客人 — vị khách đáng kính
Từ cùng chữ
尊 tôn
敬 kínhCả họ 14 từ →
- 崇敬chóngjìngtôn kính; kính trọng; sùng kính
- 恭敬gōngjìngcung kính; kính cẩn; lễ phép tôn trọng
- 敬爱jìng’àikính yêu; kính mến, vừa tôn kính vừa yêu mến
- 敬礼jìnglǐchào (theo nghi thức), giơ tay chào; hành lễ tỏ lòng kính trọng
- 敬佩jìngpèikính phục, khâm phục
- 敬请jìngqǐngkính mời, trân trọng đề nghị (kính ngữ, dùng trong văn viết lịch sự)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.