Từ điển HSK / 自尊
自尊
Hán Việt: ✓ tự tônđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tự tôn, tự trọng; giữ gìn nhân cách, lòng tự trọng của mình
Tốc độ
Ví dụ
批评孩子时也要顾及他的自尊。
pīpíng háizi shí yě yào gùjí tā de zìzūn.
Khi phê bình con cũng phải để ý đến lòng tự trọng của trẻ.
Cách viết
自
尊
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 自尊自爱 — tự trọng tự yêu bản thân
- 伤害自尊 — làm tổn thương lòng tự trọng
- 民族自尊 — lòng tự tôn dân tộc
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.