Từ điển HSK / 尊严
尊严
Hán Việt: ✓ tôn nghiêmdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tôn nghiêm; phẩm giá; sự trang nghiêm không thể xâm phạm
Tốc độ
Ví dụ
每个人的人格尊严都应受到尊重。
měi gè rén de réngé zūnyán dōu yīng shòudào zūnzhòng.
Phẩm giá nhân cách của mỗi người đều phải được tôn trọng.
Cách viết
尊
严
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人的尊严 — phẩm giá con người
- 维护尊严 — bảo vệ tôn nghiêm
- 民族尊严 — tôn nghiêm dân tộc
Từ cùng chữ
尊 tôn
严 nghiêmCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.