Từ điển HSK / 严重
严重
Hán Việt: ✓ nghiêm trọngtính từHSK 3.0 cấp 4
nghiêm trọng; trầm trọng
Tốc độ
Ví dụ
这个问题很严重。
zhège wèntí hěn yánzhòng.
Vấn đề này rất nghiêm trọng.
Cách viết
严
重
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 问题严重 — vấn đề nghiêm trọng
- 病情严重 — bệnh tình nghiêm trọng
- 后果严重 — hậu quả nghiêm trọng
Từ cùng chữ
严 nghiêmCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.