Từ điển HSK / 严重

严重

Hán Việt: nghiêm trọngtính từHSK 3.0 cấp 4

nghiêm trọng; trầm trọng

Tốc độ

Ví dụ

这个问题很严重

zhège wèntí hěn yánzhòng.

Vấn đề này rất nghiêm trọng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 问题严重vấn đề nghiêm trọng
  • 病情严重bệnh tình nghiêm trọng
  • 后果严重hậu quả nghiêm trọng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK