Từ điển HSK / 重新
重新
Hán Việt: trùng tânphó từHSK 3.0 cấp 4
lại; lại từ đầu; làm lại
Tốc độ
Ví dụ
我们重新安排一下时间。
wǒmen chóngxīn ānpái yíxià shíjiān.
Chúng ta sắp xếp lại thời gian một chút.
Cách viết
重
新
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Cụm thường gặp
- 重新开始 — bắt đầu lại
- 重新考虑 — cân nhắc lại
- 重新来过 — làm lại từ đầu
Từ cùng chữ
重 trùngCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.