Từ điển HSK / 重点
重点
Hán Việt: ✓ trọng điểmdanh từ, phó từHSK 3.0 cấp 4
trọng điểm; điểm quan trọng; tập trung; chủ yếu; trọng tâm
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
trọng điểm; điểm quan trọng
这是这次考试的重点。
zhè shì zhè cì kǎoshì de zhòngdiǎn.
Đây là trọng điểm của kỳ thi lần này.
副
tập trung; chủ yếu; trọng tâm
我们要重点解决这个问题。
wǒmen yào zhòngdiǎn jiějué zhège wèntí.
Chúng ta cần tập trung giải quyết vấn đề này.
Cách viết
重
点
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 学习重点 — trọng điểm học tập
- 工作重点 — trọng tâm công việc
- 重点复习 — ôn tập trọng tâm
Từ cùng chữ
重 trọngCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.