Từ điển HSK / 点名
点名
Hán Việt: ✓ điểm danhđộng từHSK 3.0 cấp 4
điểm danh; gọi tên
Tốc độ
Ví dụ
老师上课前先点名。
lǎoshī shàngkè qián xiān diǎnmíng.
Giáo viên điểm danh trước khi vào học.
Cách viết
点
名
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 上课点名 — điểm danh trong giờ học
- 老师点名 — giáo viên điểm danh
- 点名批评 — nêu tên phê bình
Từ cùng chữ
点 điểmCả họ 39 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.