Cây Hán Việt / 名

名

míngHán Việt: danhcấp 2

tên; tên gọi; (lượng từ đếm người, thường chỉ chức danh)

Trang chữ 名 →

38 từ ghép chứa 名 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.