Từ điển HSK / 名贵
名贵
Hán Việt: danh quýtính từHSK 3.0 cấp 7-9
quý giá; nổi tiếng và đắt giá, hiếm có (dược liệu, cây cảnh, đồ vật)
Tốc độ
Ví dụ
这幅画是一件名贵的艺术品。
zhè fú huà shì yí jiàn míngguì de yìshùpǐn.
Bức tranh này là một tác phẩm nghệ thuật quý giá.
Cách viết
名
贵
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 名贵药材 — dược liệu quý
- 名贵花草 — hoa cỏ quý hiếm
- 名贵字画 — thư họa quý giá
Từ cùng chữ
名 danhCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.