Từ điển HSK / 有名
有名
Hán Việt: hữu danhtính từHSK 3.0 cấp 3
nổi tiếng, có tiếng
Tốc độ
Ví dụ
这家饭馆很有名。
zhè jiā fànguǎn hěn yǒumíng.
Quán ăn này rất nổi tiếng.
Cách viết
有
名
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很有名 — rất nổi tiếng
- 有名的人 — người nổi tiếng
- 有名的地方 — nơi nổi tiếng
Từ cùng chữ
有 hữuCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.