Từ điển HSK / 有意思
有意思
Hán Việt: hữu ý tưtính từHSK 3.0 cấp 2
thú vị; hay; có ý nghĩa
Tốc độ
Ví dụ
这本书非常有意思。
zhè běn shū fēicháng yǒuyìsi.
Cuốn sách này rất thú vị.
Cách viết
有
意
思
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很有意思 — rất thú vị
- 有意思的书 — cuốn sách thú vị
- 真有意思 — thật thú vị
Từ cùng chữ
有 hữuCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.