Từ điển HSK / 同意
同意
Hán Việt: đồng ýđộng từHSK 3.0 cấp 3
đồng ý; tán thành
Tốc độ
Ví dụ
妈妈同意我去旅行。
māma tóngyì wǒ qù lǚxíng.
Mẹ đồng ý cho tôi đi du lịch.
Cách viết
同
意
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 同意意见 — đồng ý ý kiến
- 不同意 — không đồng ý
- 完全同意 — hoàn toàn đồng ý
Từ cùng chữ
同 đồngCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.