Từ điển HSK / 同时
同时
Hán Việt: ✓ đồng thờidanh từ, liên từHSK 3.0 cấp 4
đồng thời; cùng lúc; đồng thời; bên cạnh đó
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
đồng thời; cùng lúc
他们俩同时到了车站。
tāmen liǎ tóngshí dào le chēzhàn.
Hai người họ cùng lúc đến bến xe.
连
đồng thời; bên cạnh đó
他爱学习,同时也爱运动。
tā ài xuéxí, tóngshí yě ài yùndòng.
Anh ấy thích học, đồng thời cũng thích thể thao.
Cách viết
同
时
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 与此同时 — đồng thời với điều đó
- 同时进行 — tiến hành đồng thời
- 同时出发 — cùng lúc xuất phát
Từ cùng chữ
同 đồngCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.