Từ điển HSK / 不同
不同
Hán Việt: bất đồngtính từHSK 3.0 cấp 3
khác nhau, không giống
Tốc độ
Ví dụ
每个人的爱好都不同。
měi gè rén de àihào dōu bùtóng.
Sở thích của mỗi người đều khác nhau.
Cách viết
不
同
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不同意见 — ý kiến khác nhau
- 完全不同 — hoàn toàn khác
- 不同的人 — những người khác nhau
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.