Từ điển HSK / 不同

不同

Hán Việt: bất đồngtính từHSK 3.0 cấp 3

khác nhau, không giống

Tốc độ

Ví dụ

每个人的爱好都不同

měi gè rén de àihào dōu bùtóng.

Sở thích của mỗi người đều khác nhau.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不同意见ý kiến khác nhau
  • 完全不同hoàn toàn khác
  • 不同的人những người khác nhau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK