Từ điển HSK / 共同
共同
Hán Việt: cộng đồngtính từHSK 3.0 cấp 4
chung, cùng nhau
Tốc độ
Ví dụ
保护环境是我们共同的责任。
bǎohù huánjìng shì wǒmen gòngtóng de zérèn.
Bảo vệ môi trường là trách nhiệm chung của chúng ta.
Cách viết
共
同
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 共同努力 — cùng nỗ lực
- 共同语言 — tiếng nói chung
- 共同点 — điểm chung
Từ cùng chữ
共 cộngCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.