Từ điển HSK / 公共
公共
Hán Việt: ✓ công cộngtính từHSK 3.0 cấp 4
công cộng, chung
Tốc độ
Ví dụ
我们要爱护公共设施。
wǒmen yào àihù gōnggòng shèshī.
Chúng ta phải giữ gìn cơ sở vật chất công cộng.
Cách viết
公
共
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公共场所 — nơi công cộng
- 公共汽车 — xe buýt
- 公共安全 — an toàn công cộng
Từ cùng chữ
公 côngCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.