Từ điển HSK / 公园

公园

Hán Việt: ✓ công viêndanh từHSK 3.0 cấp 3

công viên

Tốc độ

Ví dụ

早上很多老人在公园里散步。

zǎoshang hěn duō lǎorén zài gōngyuán lǐ sànbù.

Buổi sáng nhiều người già đi dạo trong công viên.

Cách viết

公
园

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 去公园 — đi công viên
  • 公园里 — trong công viên
  • 逛公园 — dạo công viên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK