Từ điển HSK / 公园
公园
Hán Việt: ✓ công viêndanh từHSK 3.0 cấp 3
công viên
Tốc độ
Ví dụ
早上很多老人在公园里散步。
zǎoshang hěn duō lǎorén zài gōngyuán lǐ sànbù.
Buổi sáng nhiều người già đi dạo trong công viên.
Cách viết
公
园
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去公园 — đi công viên
- 公园里 — trong công viên
- 逛公园 — dạo công viên
Từ cùng chữ
公 côngCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.