Từ điển HSK / 家园

家园

Hán Việt: gia viêndanh từHSK 3.0 cấp 6

quê hương; mái nhà, gia viên (nơi sinh sống)

Tốc độ

Ví dụ

战争过后,人们重建自己的家园

zhànzhēng guòhòu, rénmen chóngjiàn zìjǐ de jiāyuán.

Sau chiến tranh, người ta xây dựng lại quê hương của mình.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 美丽家园quê hương tươi đẹp
  • 重建家园xây dựng lại quê hương
  • 精神家园chốn nương tựa tinh thần

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK