Từ điển HSK / 家园
家园
Hán Việt: ✓ gia viêndanh từHSK 3.0 cấp 6
quê hương; mái nhà, gia viên (nơi sinh sống)
Tốc độ
Ví dụ
战争过后,人们重建自己的家园。
zhànzhēng guòhòu, rénmen chóngjiàn zìjǐ de jiāyuán.
Sau chiến tranh, người ta xây dựng lại quê hương của mình.
Cách viết
家
园
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 美丽家园 — quê hương tươi đẹp
- 重建家园 — xây dựng lại quê hương
- 精神家园 — chốn nương tựa tinh thần
Từ cùng chữ
家 giaCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.