Từ điển HSK / 园林
园林
Hán Việt: ✓ viên lâmdanh từHSK 3.0 cấp 6
vườn cảnh, viên lâm, công viên (cây cảnh)
Tốc độ
Ví dụ
苏州的古典园林闻名世界。
sūzhōu de gǔdiǎn yuánlín wénmíng shìjiè.
Vườn cảnh cổ điển Tô Châu nổi tiếng thế giới.
Cách viết
园
林
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 古典园林 — vườn cảnh cổ điển
- 园林设计 — thiết kế viên lâm
- 皇家园林 — vườn hoàng gia
Từ cùng chữ
园 viênCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.