Từ điển HSK / 丛林

丛林

Hán Việt: tùng lâmdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

rừng rậm, rừng nhiệt đới

Tốc độ

Ví dụ

探险队在热带丛林里迷了路。

tànxiǎnduì zài rèdài cónglín lǐ mí le lù.

Đội thám hiểm bị lạc đường trong rừng rậm nhiệt đới.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 热带丛林rừng rậm nhiệt đới
  • 丛林探险thám hiểm rừng rậm
  • 茂密的丛林rừng rậm um tùm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK