Từ điển HSK / 树林
树林
Hán Việt: thụ lâmdanh từHSK 3.0 cấp 4
rừng cây; rừng nhỏ
Tốc độ
Ví dụ
孩子们在树林里玩。
háizimen zài shùlín lǐ wán.
Bọn trẻ chơi trong rừng cây.
Cách viết
树
林
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一片树林 — một khu rừng
- 走进树林 — đi vào rừng
- 树林很密 — rừng rậm rạp
Từ cùng chữ
树 thụCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.