Từ điển HSK / 树立
树立
Hán Việt: thụ lậpđộng từHSK 3.0 cấp 6
xây dựng; thiết lập; tạo dựng (hình tượng, niềm tin)
Tốc độ
Ví dụ
老师帮助学生树立自信心。
lǎoshī bāngzhù xuéshēng shùlì zìxìnxīn.
Thầy cô giúp học sinh xây dựng lòng tự tin.
Cách viết
树
立
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 树立榜样 — làm gương
- 树立形象 — tạo dựng hình ảnh
- 树立信心 — xây dựng niềm tin
Từ cùng chữ
树 thụCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.