Từ điển HSK / 设立
设立
Hán Việt: thiết lậpđộng từHSK 3.0 cấp 5
thành lập, lập ra
Tốc độ
Ví dụ
政府决定在这里设立一所学校。
zhèngfǔ juédìng zài zhèlǐ shèlì yì suǒ xuéxiào.
Chính phủ quyết định thành lập một trường học ở đây.
Cách viết
设
立
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 设立机构 — thành lập cơ quan
- 设立公司 — thành lập công ty
- 设立奖项 — lập ra giải thưởng
Từ cùng chữ
设 thiếtCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.