Từ điển HSK / 设立

设立

Hán Việt: thiết lậpđộng từHSK 3.0 cấp 5

thành lập, lập ra

Tốc độ

Ví dụ

政府决定在这里设立一所学校。

zhèngfǔ juédìng zài zhèlǐ shèlì yì suǒ xuéxiào.

Chính phủ quyết định thành lập một trường học ở đây.

Cách viết

设
立

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 设立机构 — thành lập cơ quan
  • 设立公司 — thành lập công ty
  • 设立奖项 — lập ra giải thưởng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK