Từ điển HSK / 设计
设计
Hán Việt: ✓ thiết kếđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
thiết kế, lên kế hoạch; bản thiết kế, kiểu thiết kế
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
thiết kế, lên kế hoạch
他为公司设计了新的标志。
tā wèi gōngsī shèjì le xīn de biāozhì.
Anh ấy đã thiết kế logo mới cho công ty.
名
bản thiết kế, kiểu thiết kế
这件衣服的设计很时尚。
zhè jiàn yīfu de shèjì hěn shíshàng.
Thiết kế của chiếc áo này rất thời trang.
Cách viết
设
计
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 设计方案 — phương án thiết kế
- 服装设计 — thiết kế thời trang
- 精心设计 — thiết kế tỉ mỉ
Từ cùng chữ
设 thiếtCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.