Từ điển HSK / 估计
估计
Hán Việt: cổ kếđộng từHSK 3.0 cấp 4
ước tính, ước lượng
Tốc độ
Ví dụ
我估计他今天不会来了。
wǒ gūjì tā jīntiān bú huì lái le.
Tôi đoán hôm nay anh ấy sẽ không đến nữa.
Cách viết
估
计
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 估计错误 — ước tính sai
- 据我估计 — theo tôi ước tính
- 估计时间 — ước lượng thời gian
Từ cùng chữ
估 cổ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.