Cây Hán Việt /

Hán Việt: kếcấp 7-9

tính; tính toán; tính đến; so đo; kế sách; mưu kế; mẹo

Trang chữ

21 từ ghép chứa 计 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.