Cây Hán Việt / 计
计
jìHán Việt: kếcấp 7-9
tính; tính toán; tính đến; so đo; kế sách; mưu kế; mẹo
Trang chữ 计 →21 từ ghép chứa 计 · dễ trước
- 估计gūjìcổ kếước tính, ước lượngcấp 4
- 计划jìhuà✓ kế hoạchkế hoạch, dự định; dự định, lên kế hoạchcấp 4
- 计算jìsuànkế toántính, tính toáncấp 5
- 设计shèjì✓ thiết kếthiết kế, lên kế hoạch; bản thiết kế, kiểu thiết kếcấp 5
- 统计tǒngjìthống kếthống kê, tổng hợp số liệucấp 5
- 预计yùjìdự kếdự kiến, dự tínhcấp 5
- 计算机jìsuànjīkế toán cơmáy tính, máy vi tínhcấp 5
- 共计gòngjìcộng kếtổng cộng; cộng chung lạicấp 6
- 会计kuàijìcối kếkế toán (nghề); nhân viên kế toáncấp 6
- 总计zǒngjìtổng kếtổng cộng; cộng lại; tính chungcấp 6
- 诡计guǐjìnguỵ kếquỷ kế, mưu mô gian trá, âm mưu xảo quyệtcấp 7-9
- 合计héjìhợp kếcộng lại, tổng cộng, cộng chung; suy tính, bàn bạc, cân nhắccấp 7-9
- 计策jìcè✓ kế sáchkế sách; mưu kế; mưu lượccấp 7-9
- 计较jìjiàokế giảoso đo, chấp nhặt; tính toán chi li, để bụngcấp 7-9
- 累计lěijì✓ luỹ kếtính gộp lại; cộng dồn; luỹ kếcấp 7-9
- 审计shěnjìthẩm kếkiểm toáncấp 7-9
- 算计suànjìtoán kếtính toán; nhẩm tính; dự liệu; mưu tính hại người; gài bẫy, ám toáncấp 7-9
- 倒计时dàojìshíđảo kế thờiđếm ngược; đếm lùi thời gian (đến một thời điểm định trước)cấp 7-9
- 温度计wēndùjìôn độ kếnhiệt kếcấp 7-9
- 千方百计qiānfāng-bǎijìthiên phương bách kếtrăm phương ngàn kế; tìm mọi cách, dùng đủ mọi biện phápcấp 7-9
- 设计师shèjìshīthiết kế sưnhà thiết kế
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.