Từ điển HSK / 设计师

设计师

shèjìshī

Hán Việt: thiết kế sưdanh từ

nhà thiết kế

Ví dụ

这件衣服是一位年轻设计师的作品。

Zhè jiàn yīfu shì yí wèi niánqīng shèjìshī de zuòpǐn.

Bộ đồ này là tác phẩm của một nhà thiết kế trẻ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 服装设计师nhà thiết kế thời trang
  • 室内设计师thiết kế nội thất
  • 设计师làm nhà thiết kế

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK