Từ điển HSK / 设计师
设计师
shèjìshīHán Việt: thiết kế sưdanh từ
nhà thiết kế
Ví dụ
这件衣服是一位年轻设计师的作品。
Zhè jiàn yīfu shì yí wèi niánqīng shèjìshī de zuòpǐn.
Bộ đồ này là tác phẩm của một nhà thiết kế trẻ.
Cách viết
设
计
师
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 服装设计师 — nhà thiết kế thời trang
- 室内设计师 — thiết kế nội thất
- 当设计师 — làm nhà thiết kế
Từ cùng chữ
设 thiếtCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.