Từ điển HSK / 设置
设置
Hán Việt: thiết tríđộng từHSK 3.0 cấp 5
cài đặt, thiết lập, bố trí
Tốc độ
Ví dụ
你需要为手机设置一个新密码。
nǐ xūyào wèi shǒujī shèzhì yí gè xīn mìmǎ.
Bạn cần cài đặt một mật khẩu mới cho điện thoại.
Cách viết
设
置
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 设置密码 — cài đặt mật khẩu
- 设置参数 — thiết lập tham số
- 重新设置 — cài đặt lại
Từ cùng chữ
设 thiếtCả họ 14 từ →
置 tríCả họ 11 từ →
- 位置wèizhìvị trí, chỗ
- 布置bùzhìbài trí; trang trí; sắp đặt; giao (nhiệm vụ, bài tập); phân công
- 安置ānzhìsắp xếp; bố trí; an trí (người, việc); lắp đặt đâu vào đấy
- 处置chǔzhìxử lý; xử trí, giải quyết (sự việc); xử phạt; xử trí (đối với người)
- 放置fàngzhìđặt để; xếp đặt, để lại
- 搁置gēzhìgác lại; tạm xếp lại; để đó không xử lý
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.