Từ điển HSK / 搁置

搁置

Hán Việt: các tríđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

gác lại; tạm xếp lại; để đó không xử lý

Tốc độ

Ví dụ

双方决定暂时搁置这一争议。

shuāngfāng juédìng zhànshí gēzhì zhè yī zhēngyì.

Hai bên quyết định tạm gác lại tranh chấp này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 搁置争议gác lại tranh chấp
  • 暂时搁置tạm gác lại
  • 计划被搁置kế hoạch bị gác lại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK