Từ điển HSK / 搁置
搁置
Hán Việt: các tríđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
gác lại; tạm xếp lại; để đó không xử lý
Tốc độ
Ví dụ
双方决定暂时搁置这一争议。
shuāngfāng juédìng zhànshí gēzhì zhè yī zhēngyì.
Hai bên quyết định tạm gác lại tranh chấp này.
Cách viết
搁
置
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 搁置争议 — gác lại tranh chấp
- 暂时搁置 — tạm gác lại
- 计划被搁置 — kế hoạch bị gác lại
Từ cùng chữ
搁 cácCả họ 3 từ →
置 tríCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.