Từ điển HSK / 搁浅
搁浅
Hán Việt: các thiểnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
mắc cạn (tàu thuyền); bế tắc; đình trệ; giậm chân tại chỗ (việc gặp trở ngại)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
mắc cạn (tàu thuyền)
大船不慎在浅滩上搁浅了。
dà chuán búshèn zài qiǎntān shàng gēqiǎn le.
Con tàu lớn không may mắc cạn trên bãi cạn.
bế tắc; đình trệ; giậm chân tại chỗ (việc gặp trở ngại)
由于分歧太大,谈判一度搁浅。
yóuyú fēnqí tài dà, tánpàn yídù gēqiǎn.
Do bất đồng quá lớn, đàm phán có lúc bế tắc.
Cách viết
搁
浅
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 轮船搁浅 — tàu mắc cạn
- 谈判搁浅 — đàm phán bế tắc
- 计划搁浅 — kế hoạch đình trệ
Từ cùng chữ
搁 cácCả họ 3 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.