Từ điển HSK / 肤浅

肤浅

Hán Việt: phu thiểntính từHSK 3.0 cấp 7-9

hời hợt, nông cạn, hiểu biết nông (học vấn, nhận thức không sâu)

Tốc độ

Ví dụ

他对这个问题的看法非常肤浅

tā duì zhège wèntí de kànfǎ fēicháng fūqiǎn.

Cách nhìn của anh ta về vấn đề này rất hời hợt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 认识肤浅nhận thức nông cạn
  • 肤浅的见解kiến giải hời hợt
  • 流于肤浅sa vào hời hợt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK