Từ điển HSK / 皮肤
皮肤
Hán Việt: bì phudanh từHSK 3.0 cấp 4
da, làn da
Tốc độ
Ví dụ
她的皮肤又白又嫩。
tā de pífū yòu bái yòu nèn.
Làn da của cô ấy vừa trắng vừa mịn.
Cách viết
皮
肤
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 皮肤白 — da trắng
- 保护皮肤 — bảo vệ da
- 皮肤过敏 — dị ứng da
Từ cùng chữ
皮 bìCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.