Từ điển HSK / 顽皮

顽皮

Hán Việt: ngoan bìtính từHSK 3.0 cấp 7-9

nghịch ngợm; tinh nghịch; nghịch phá

Tốc độ

Ví dụ

这个孩子非常顽皮,一刻也闲不住。

zhège háizi fēicháng wánpí, yíkè yě xián bú zhù.

Đứa trẻ này rất nghịch ngợm, không lúc nào chịu ngồi yên.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 顽皮的孩子đứa trẻ nghịch ngợm
  • 生性顽皮bản tính tinh nghịch
  • 顽皮捣蛋nghịch ngợm phá phách

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK