Từ điển HSK / 眼皮

眼皮

yǎnpí

Hán Việt: nhãn bìdanh từ

mí mắt

Ví dụ

太困了,我的眼皮一直往下掉。

Tài kùn le, wǒ de yǎnpí yìzhí wǎng xià diào.

Buồn ngủ quá, mí mắt tôi cứ sụp xuống.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 眼皮mí đôi
  • 眼皮很重mí mắt nặng trĩu
  • 眼皮giật mí mắt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK