Từ điển HSK / 眼前
眼前
Hán Việt: nhãn tiềndanh từHSK 3.0 cấp 4
trước mắt; ngay trước mặt
Tốc độ
Ví dụ
美丽的风景就在眼前。
měilì de fēngjǐng jiù zài yǎnqián.
Phong cảnh đẹp ngay trước mắt.
Cách viết
眼
前
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 眼前的事 — chuyện trước mắt
- 出现在眼前 — xuất hiện trước mắt
- 眼前一亮 — mắt sáng lên
Từ cùng chữ
眼 nhãnCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.