Cây Hán Việt /

qiánHán Việt: tiềncấp 1

phía trước; trước (về vị trí hoặc thời gian)

Trang chữ

42 từ ghép chứa 前 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.