Từ điển HSK / 生前
生前
Hán Việt: sinh tiềndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
lúc sinh thời, khi còn sống (nói về người đã mất)
Tốc độ
Ví dụ
他生前一直致力于慈善事业。
tā shēngqián yìzhí zhìlì yú císhàn shìyè.
Lúc sinh thời ông luôn dốc sức cho sự nghiệp từ thiện.
Cách viết
生
前
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生前好友 — bạn bè lúc sinh thời
- 生前遗愿 — di nguyện lúc còn sống
- 生前留下 — để lại khi còn sống
Từ cùng chữ
生 sinhCả họ 75 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.