Từ điển HSK / 以前
以前
Hán Việt: dĩ tiềndanh từHSK 3.0 cấp 3
trước đây, trước kia
Tốc độ
Ví dụ
以前我住在北京。
yǐqián wǒ zhù zài Běijīng.
Trước đây tôi sống ở Bắc Kinh.
Cách viết
以
前
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 以前的事 — chuyện trước đây
- 很久以前 — rất lâu trước đây
- 下课以前 — trước khi tan học
Từ cùng chữ
以 dĩCả họ 32 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.