Từ điển HSK / 可以
可以
Hán Việt: khả dĩtrợ động từ, tính từHSK 3.0 cấp 1
có thể; được phép; ổn; tốt; được
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
助动
có thể; được phép
你可以进来。
nǐ kěyǐ jìnlái.
Bạn có thể vào.
形
ổn; tốt; được
他的中文还可以。
tā de zhōngwén hái kěyǐ.
Tiếng Trung của anh ấy cũng được.
Cách viết
可
以
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 可以用 — có thể dùng
- 可以了 — được rồi
- 还可以 — cũng được
Từ cùng chữ
可 khảCả họ 39 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.