Cây Hán Việt / 以

以

yǐHán Việt: dĩcấp 5 · 7-9

lấy; dùng; bằng; để; nhằm; để mà

Trang chữ 以 →

32 từ ghép chứa 以 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.